Contents
1. Ưu điểm của điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
- Tiết kiệm điện và Vận hành êm ái: Công nghệ Inverter kết hợp điều khiển sóng sin 180 độ giúp máy tiết kiệm đến 30% điện năng so với máy thường, hoạt động ổn định và giảm tiếng ồn.
- Làm lạnh/Sưởi ấm nhanh: Sở hữu chế độ Turbo làm lạnh thần tốc, tận dụng hiệu suất cao của gas R32 để mang lại không khí dễ chịu trong vòng chưa đầy 30 giây.
- Độ bền cao (Golden Fin): Dàn tản nhiệt được mạ lớp Golden Fin cao cấp, tăng cường khả năng chống ăn mòn, gỉ sét, chịu được môi trường khắc nghiệt, nâng cao tuổi thọ.
- Tính năng hiện đại:
- Tự làm sạch (S-Clean): Cơ chế đóng băng – thổi gió trong 20 phút giúp loại bỏ bụi bẩn, ẩm mốc, đảm bảo không khí trong lành.
- Tự khởi động lại: Máy tự vận hành lại theo cài đặt trước khi có điện trở lại.
- Thiết kế & Công suất: Kiểu dáng tinh tế, có màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, công suất 9000BTU (1HP) lý tưởng cho phòng ngủ, phòng làm việc nhỏ (<15m²).
2. Mô tả chi tiết của điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA
3. Yên tâm mua sắm tại Điện máy Hùng Anh
– Hàng chính hãng 100% nguyên đai nguyên kiện.
– Chính sách đổi trả linh hoạt 1 đổi 1 (lỗi kỹ thuật).
– Đội ngũ tư vấn, lắp đặt chuyên nghiệp, chuẩn quy trình.
– Giá cạnh tranh nhất thị trường.
– Giao hàng nhanh.
– Giao hàng miễn phí toàn quốc (áp dụng cho đơn hàng 20 bộ sản phẩm).
– Sẵn sàng chịu trách nhiệm và xử lý ngay các vấn đề phát sinh trong quá trình bán hàng.
Liên hệ ngay với ĐIỆN MÁY HÙNG ANH để mua được điều hòa Sumikura 9000BTU 2 chiều APS/APO-H092 OSAKA cũng như các sản phẩm điều hòa, điện lạnh chất lượng với giá cạnh tranh nhất thị trường.
Đặt mua hàng và nhận tư vấn những sản phẩm tốt nhất cùng những ưu đãi đặc biệt, gọi ngay: 0974.700.899 hoặc 02463.282.245.
Thônng tin sản phẩm
| Điện áp/tấn số/pha: | : | 220-240/50/1 |
| Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) | : | 9000/ 9300 |
| Điện năng tiêu thụ (Lạnh/nóng) (W) | : | 894/900 |
| Dòng điện lạnh/nóng (A) | : | 4.06/4.09 |
| Hiệu năng EER (Lạnh/nóng) (W/W) | : | 2.95/3.3 |
| Khử ẩm ( lít/h) | : | 1 |
| Lưu lượng gió khối trong (mét khối/h) | : | 450/450/400 |
| Độ ồn khối trong (dB(A)) ( Cao/trung bình/thấp) | : | 42/38/36 |
| Độ ồn khối ngoài (dB(A)) | : | 50 |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | : | 790x200x270 |
| Trọng lượng (kg) | : | — |
| Môi chất | : | R32 |
| Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) | : | 6.35/9.52 |






